Từ điển › 互联网络互联网络互聯網絡 nghĩa là gìhù lián wǎng luòHán Việt: HỖ LIÊN VÕNG RẠCmạng lướiNghĩa hù lián wǎng luòHán Việt: HỖ LIÊN VÕNG RẠCmạng lướiTiếng Anh: networkChữ thành phần互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →