Từ điển › 互访互访互訪 nghĩa là gìhù fǎngHán Việt: HỖ PHỎNGthăm viếng lẫn nhauNghĩa hù fǎngHSK 7Hán Việt: HỖ PHỎNGthăm viếng lẫn nhauTiếng Anh: exchange visitsChữ thành phần互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →