Từ điển › 五一五一 nghĩa là gìwǔ yīHán Việt: NGŨ NHẤT5-1 (ngày 1 tháng 5)Nghĩa wǔ yīHán Việt: NGŨ NHẤT5-1 (ngày 1 tháng 5)Tiếng Anh: 5-1 (May 1st)Chữ thành phần五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →