Từ điển › 五十铃五十铃五十鈴 nghĩa là gìWǔ shí língIsuzuNghĩa Wǔ shí língIsuzuTiếng Anh: IsuzuChữ thành phần五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →