Từ điển › 五星级五星级五星級 nghĩa là gìwǔ xīng jíHán Việt: NGŨ TINH CẤPkhách sạn năm saoNghĩa wǔ xīng jíHSK 7Hán Việt: NGŨ TINH CẤPkhách sạn năm saoTiếng Anh: five-star (hotel)Chữ thành phần五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →