井下 nghĩa là gì
jǐng xiàHán Việt: TỈNH HẠ
dưới lòng đất
Nghĩa
jǐng xiàHán Việt: TỈNH HẠ
- dưới lòng đất
- trong hầm mỏ (khai thác)
Tiếng Anh: underground; in the pit (mining)
jǐng xiàHán Việt: TỈNH HẠ
dưới lòng đất
Tiếng Anh: underground; in the pit (mining)