井井 nghĩa là gì
jǐng jǐngHán Việt: TỈNH TỈNH
luôn ngăn nắp
Nghĩa
jǐng jǐngHán Việt: TỈNH TỈNH
- luôn ngăn nắp
- có trật tự; có phương pháp
Tiếng Anh: always clean; orderly; methodical
jǐng jǐngHán Việt: TỈNH TỈNH
luôn ngăn nắp
Tiếng Anh: always clean; orderly; methodical