井冈山井岡山 nghĩa là gì
Jǐng gāng Shān · Jǐng gāng shān
Dãy núi Tĩnh Cương, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam
Nghĩa (2 cách đọc)
Jǐng gāng Shān
- Dãy núi Tĩnh Cương, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam
Tiếng Anh: Jinggang Mountains, in the Jiangxi-Hunan border region
Jǐng gāng shān
- Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây
Tiếng Anh: see 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1 Shi4]