Từ điển › 井口井口 nghĩa là gìjǐng kǒuHán Việt: TỈNH KHẨUcửa vào mỏNghĩa jǐng kǒuHán Việt: TỈNH KHẨUcửa vào mỏTiếng Anh: mouth of a wellChữ thành phần井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →