Từ điển › 井喷井喷井噴 nghĩa là gìjǐng pēnHán Việt: TỈNH PHÚN(dầu) phun tràoNghĩa jǐng pēnHán Việt: TỈNH PHÚN(dầu) phun tràotăng vọtphun mạnhTiếng Anh: (oil) blowout; surge; gushChữ thành phần井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →喷pēn · Hán Việt: phúnto blow, to puff, to spray, to spurt12 nét · Xem thứ tự nét →