Từ điển › 井字棋井字棋 nghĩa là gìjǐng zì qíHán Việt: TỈNH TỰ CỜItic-tac-toeNghĩa jǐng zì qíHán Việt: TỈNH TỰ CỜItic-tac-toeTiếng Anh: tic-tac-toeChữ thành phần井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →棋qí · Hán Việt: cờichess; any strategy game12 nét · Xem thứ tự nét →