Từ điển › 井田制井田制 nghĩa là gìjǐng tián zhìHán Việt: TỈNH ĐIỀN CHẾchế độ tỉnh điềnNghĩa jǐng tián zhìHán Việt: TỈNH ĐIỀN CHẾchế độ tỉnh điềnTiếng Anh: well-field systemChữ thành phần井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →