井陉井陘 nghĩa là gì
Jǐng xíng
huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
Nghĩa
Jǐng xíng
- huyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
Tiếng Anh: see 井陘縣|井陉县[Jing3 xing2 Xian4]; see 井陘礦區|井陉矿区[Jing3 xing2 Kuang4 qu1]
Chữ thành phần
Từ ghép với 井陉
- 井陉矿Jǐng xíng kuàng quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
- 井陉县Jǐng xíng xiàn huyện Jingxing ở Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
- 井陉矿区Jǐng xíng kuàng Qū quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc