Từ điển › 亚运会亚运会亞運會 nghĩa là gìYà yùn huìĐại hội Thể thao châu ÁNghĩa Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu ÁTiếng Anh: Asian GamesChữ thành phần亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →