交叉学科交叉學科 nghĩa là gì
jiāo chā xué kē
liên ngành
Nghĩa
jiāo chā xué kē
- liên ngành
- môn học liên ngành (trong khoa học)
Tiếng Anh: interdisciplinary; interdisciplinary subject (in science)
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →