交叉火力 nghĩa là gì
jiāo chā huǒ lì
làn đạn giao nhau
Nghĩa
jiāo chā huǒ lì
- làn đạn giao nhau
Tiếng Anh: crossfire
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →