交叉运球交叉運球 nghĩa là gì
jiāo chā yùn qiú
dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)
Nghĩa
jiāo chā yùn qiú
- dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)
Tiếng Anh: crossover dribble (basketball)
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 叉chāfork; prong; cross, intersect3 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →