交往 nghĩa là gì
jiāo wǎngHán Việt: GIAO VÃNG
giao thiệp (với)
Nghĩa
jiāo wǎngHSK 3Hán Việt: GIAO VÃNGPhổ biến #3394
- giao thiệp (với)
- có liên hệ (với)
- đi chơi (với)
- hẹn hò
- mối quan hệ (giữa người với người)
- quan hệ
- liên hệ
Tiếng Anh: to associate (with); to have contact (with); to hang out (with); to date; (interpersonal) relationship; association