Từ điển › 交情交情 nghĩa là gìjiāo qingHán Việt: GIAO TÌNHtình bạnNghĩa jiāo qingHSK 7Hán Việt: GIAO TÌNHtình bạnquan hệ thân thiếtTiếng Anh: friendship; friendly relationsChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 交情交情匪浅jiāo qíng fěi qiǎn rất thân thiết; hiểu nhau rõ