交换代数学交換代數學 nghĩa là gì
jiāo huàn dài shù xué
(toán) đại số giao hoán
Nghĩa
jiāo huàn dài shù xué
- (toán) đại số giao hoán
Tiếng Anh: (math.) commutative algebra
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →