Từ điển › 交换价值交换价值交換價值 nghĩa là gìjiāo huàn jià zhígiá trị trao đổiNghĩa jiāo huàn jià zhígiá trị trao đổiTiếng Anh: exchange valueChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →