交换器交換器 nghĩa là gì
jiāo huàn qì
(viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
Nghĩa
jiāo huàn qì
- (viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
Tiếng Anh: (telecom or network) switch
jiāo huàn qì
(viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
Tiếng Anh: (telecom or network) switch