Từ điển › 交换机交换机交換機 nghĩa là gìjiāo huàn jībộ chuyển mạch (viễn thông)Nghĩa jiāo huàn jībộ chuyển mạch (viễn thông)Tiếng Anh: switch (telecommunications)Chữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →