Từ điển › 交换端交换端交換端 nghĩa là gìjiāo huàn duāncổng chuyển mạchNghĩa jiāo huàn duāncổng chuyển mạchChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →