交换网路交換網路 nghĩa là gì
jiāo huàn wǎng lù
mạng chuyển mạch
Nghĩa
jiāo huàn wǎng lù
- mạng chuyển mạch
Tiếng Anh: switched network
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →