交换虚电路交換虛電路 nghĩa là gì
jiāo huàn xū diàn lù
mạch ảo chuyển mạch
Nghĩa
jiāo huàn xū diàn lù
- mạch ảo chuyển mạch
- SVC
Tiếng Anh: Switched Virtual Circuit; SVC
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →