Từ điển › 交接班交接班 nghĩa là gìjiāo jiē bānHán Việt: GIAO TIẾP BANđổi caNghĩa jiāo jiē bānHán Việt: GIAO TIẾP BANđổi caTiếng Anh: to change shiftChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →