Từ điển › 交易会交易会交易會 nghĩa là gìjiāo yì huìHán Việt: GIAO DỊCH HỘIhội chợ thương mạiNghĩa jiāo yì huìHán Việt: GIAO DỊCH HỘIhội chợ thương mạiTiếng Anh: trade fairChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →