交易市场交易市場 nghĩa là gì
jiāo yì shì chǎngHán Việt: GIAO DỊCH THỊ TRƯỜNG
sàn giao dịch
Nghĩa
jiāo yì shì chǎngHán Việt: GIAO DỊCH THỊ TRƯỜNG
- sàn giao dịch
Tiếng Anh: exchange; trading floor
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →