交易所交易基金 nghĩa là gì
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīnHán Việt: GIAO DỊCH SỠ GIAO DỊCH CƠ KIM
quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
Nghĩa
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīnHán Việt: GIAO DỊCH SỠ GIAO DỊCH CƠ KIM
- quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
Tiếng Anh: exchange-traded fund (ETF)
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →