Từ điển › 交易者交易者 nghĩa là gìjiāo yì zhěngười giao dịchNghĩa jiāo yì zhěngười giao dịchTiếng Anh: dealerChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →