交易额交易額 nghĩa là gì
jiāo yì éHán Việt: GIAO DỊCH NGẠCH
tổng hoặc khối lượng giao dịch
Nghĩa
jiāo yì éHán Việt: GIAO DỊCH NGẠCH
- tổng hoặc khối lượng giao dịch
- doanh thu
Tiếng Anh: sum or volume of business transactions; turnover
jiāo yì éHán Việt: GIAO DỊCH NGẠCH
tổng hoặc khối lượng giao dịch
Tiếng Anh: sum or volume of business transactions; turnover