交流 nghĩa là gì
jiāo liúHán Việt: GIAO LƯU
trao đổi
Nghĩa
jiāo liúHSK 3Hán Việt: GIAO LƯUPhổ biến #1828
- trao đổi
- sự trao đổi
- giao tiếp
- tương tác
- có tiếp xúc xã hội (với ai)
Tiếng Anh: to exchange; exchange; communication; interaction; to have social contact (with sb)