交涉 nghĩa là gì
jiāo shèHán Việt: GIAO THIỆP
đàm phán (với)
Nghĩa
jiāo shèHSK 7Hán Việt: GIAO THIỆP
- đàm phán (với)
- có quan hệ (với)
Tiếng Anh: to negotiate (with); to have dealings (with)
jiāo shèHán Việt: GIAO THIỆP
đàm phán (với)
Tiếng Anh: to negotiate (with); to have dealings (with)