交界 nghĩa là gì
jiāo jièHán Việt: GIAO GIỚI
ranh giới chung
Nghĩa
jiāo jièHSK 7Hán Việt: GIAO GIỚI
- ranh giới chung
- biên giới chung
Tiếng Anh: common boundary; common border
jiāo jièHán Việt: GIAO GIỚI
ranh giới chung
Tiếng Anh: common boundary; common border