Từ điển › 交纳交纳交納 nghĩa là gìjiāo nàHán Việt: GIAO NẠPnộp (thuế hoặc phí)Nghĩa jiāo nàHSK 7Hán Việt: GIAO NẠPnộp (thuế hoặc phí)Tiếng Anh: to pay (taxes or dues)Chữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →