交给交給 nghĩa là gì
jiāo gěiHán Việt: GIAO CẤP
đưa; giao; chuyển giao
Nghĩa
jiāo gěiHSK 2Hán Việt: GIAO CẤPPhổ biến #1533
- đưa; giao; chuyển giao
Tiếng Anh: to give; to deliver; to hand over
jiāo gěiHán Việt: GIAO CẤP
đưa; giao; chuyển giao
Tiếng Anh: to give; to deliver; to hand over