交警 nghĩa là gì
jiāo jǐngHán Việt: GIAO KHỂNH
cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
Nghĩa
jiāo jǐngHSK 3Hán Việt: GIAO KHỂNH
- cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
Tiếng Anh: traffic police (abbr. for 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])