交通卡 nghĩa là gì
jiāo tōng kǎ
thẻ giao thông công cộng
Nghĩa
jiāo tōng kǎ
- thẻ giao thông công cộng
- thẻ trả trước đi lại
- thẻ tàu điện ngầm
Tiếng Anh: public transportation card; prepaid transit card; subway pass
jiāo tōng kǎ
thẻ giao thông công cộng
Tiếng Anh: public transportation card; prepaid transit card; subway pass