交通堵塞 nghĩa là gì
jiāo tōng dǔ sè
kẹt đường; tắc nghẽn giao thông
Nghĩa
jiāo tōng dǔ sè
- kẹt đường; tắc nghẽn giao thông
Tiếng Anh: road congestion; traffic jam
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 堵dǔwall; to stop, to prevent, to block11 nét · Xem thứ tự nét →
- 塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →