交通大学交通大學 nghĩa là gì
Jiāo tōng Dà xuéHán Việt: GIAO THÔNG ĐẠI HỌC
viết tắt của 上海交通大學|上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學|西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學|国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập (Đài Loan) v.v.
Nghĩa
Jiāo tōng Dà xuéHán Việt: GIAO THÔNG ĐẠI HỌC
- viết tắt của 上海交通大學|上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學|西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學|国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập (Đài Loan) v.v.
Tiếng Anh: abbr. for 上海交通大學|上海交通大学 Shanghai Jiao Tong University, 西安交通大學|西安交通大学 Xia'an Jiaotong University, 國立交通大學|国立交通大学 National Chiao Tung University (Taiwan) etc
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →