交通工具 nghĩa là gì
jiāo tōng gōng jùHán Việt: GIAO THÔNG CÔNG CỤ
phương tiện giao thông
Nghĩa
jiāo tōng gōng jùHán Việt: GIAO THÔNG CÔNG CỤ
- phương tiện giao thông
- xe cộ
Tiếng Anh: means of transportation; vehicle
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →