交通意外 nghĩa là gì
jiāo tōng yì wàiHán Việt: GIAO THÔNG Ý NGOẠI
tai nạn giao thông
Nghĩa
jiāo tōng yì wàiHán Việt: GIAO THÔNG Ý NGOẠI
- tai nạn giao thông
- tai nạn xe hơi
Tiếng Anh: traffic accident; car crash
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →