交通拥挤交通擁擠 nghĩa là gì
jiāo tōng yōng jǐ
ùn tắc giao thông
Nghĩa
jiāo tōng yōng jǐ
- ùn tắc giao thông
Tiếng Anh: traffic congestion
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 拥yōng · Hán Việt: dùngto have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 挤jǐto squeeze, to push against; crowded9 nét · Xem thứ tự nét →