交通标志交通標誌 nghĩa là gì
jiāo tōng biāo zhìHán Việt: GIAO THÔNG BÊU CHÍ
biển báo giao thông
Nghĩa
jiāo tōng biāo zhìHán Việt: GIAO THÔNG BÊU CHÍ
- biển báo giao thông
Tiếng Anh: traffic sign
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →