Từ điển › 交通灯交通灯交通燈 nghĩa là gìjiāo tōng dēngHán Việt: GIAO THÔNG ĐĂNGđèn giao thôngNghĩa jiāo tōng dēngHán Việt: GIAO THÔNG ĐĂNGđèn giao thôngTiếng Anh: traffic lightChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →