交通立体化交通立體化 nghĩa là gì
jiāo tōng lì tǐ huàHán Việt: GIAO THÔNG LẬP THỂ HOÁ
phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)
Nghĩa
jiāo tōng lì tǐ huàHán Việt: GIAO THÔNG LẬP THỂ HOÁ
- phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)
Tiếng Anh: grade separation (civil engineering)
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →