交通警卫交通警衛 nghĩa là gì
jiāo tōng jǐng wèiHán Việt: GIAO THÔNG KHỂNH VỆ
cảnh sát tuần tra giao thông
Nghĩa
jiāo tōng jǐng wèiHán Việt: GIAO THÔNG KHỂNH VỆ
- cảnh sát tuần tra giao thông
Tiếng Anh: road traffic policing
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 警jǐng · Hán Việt: khểnhto guard, to watch; alarm, alert19 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →