Từ điển › 交通费交通费交通費 nghĩa là gìjiāo tōng fèiHán Việt: GIAO THÔNG PHÍchi phí vận chuyểnNghĩa jiāo tōng fèiHán Việt: GIAO THÔNG PHÍchi phí vận chuyểnTiếng Anh: transport costsChữ thành phần交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →