交通部 nghĩa là gì
Jiāo tōng bùHán Việt: GIAO THÔNG BỘ
Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
Nghĩa
Jiāo tōng bùHán Việt: GIAO THÔNG BỘ
- Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
Tiếng Anh: Department of Transportation; (PRC) Ministry of Transport
Chữ thành phần
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →